Từ đồng nghĩa với "dã"
| dã man | hoang dã | cuồng nhiệt | nhiệt liệt |
| điên cuồng | rồ dại | phóng túng | tự do |
| lêu lổng | ngông cuồng | hưng phấn | dữ dội |
| không văn minh | chưa thuần hóa | chưa văn minh | vùng hoang vu |
| hoang vu | bản địa | rừng | hỗn loạn |
| dã man | hoang dã | cuồng nhiệt | nhiệt liệt |
| điên cuồng | rồ dại | phóng túng | tự do |
| lêu lổng | ngông cuồng | hưng phấn | dữ dội |
| không văn minh | chưa thuần hóa | chưa văn minh | vùng hoang vu |
| hoang vu | bản địa | rừng | hỗn loạn |