Từ đồng nghĩa với "dã thú"
| động vật hoang dã | thú rừng | động vật ăn thịt | chó hoang |
| heo rừng | linh dương đầu bò | sinh vật | cá mập |
| hổ | sói | gấu | khỉ hoang |
| bò rừng | cá sấu | trăn | ngựa hoang |
| thú dữ | động vật tự nhiên | thú hoang | động vật lạ |
| động vật hoang dã | thú rừng | động vật ăn thịt | chó hoang |
| heo rừng | linh dương đầu bò | sinh vật | cá mập |
| hổ | sói | gấu | khỉ hoang |
| bò rừng | cá sấu | trăn | ngựa hoang |
| thú dữ | động vật tự nhiên | thú hoang | động vật lạ |