Từ đồng nghĩa với "sinh vật"
| sinh vật sống | động vật | loài vật | cá thể |
| tạo vật | vật | sinh linh | sinh thể |
| cơ thể | sinh sản | sinh mệnh | sinh khối |
| sinh vật học | sinh vật biển | sinh vật trên cạn | sinh vật đơn bào |
| sinh vật đa bào | sinh vật nhân tạo | sinh vật tự nhiên | sinh vật sống động |