Từ đồng nghĩa với "tạo vật"
| sinh vật | loài vật | động vật | sinh linh |
| sinh thể | sinh sản | sinh sống | sinh quyển |
| tạo hình | tạo hóa | tạo ra | tạo dựng |
| tạo thành | tạo nên | tạo lập | tạo tác |
| tạo vật sống | tạo vật tự nhiên | tạo vật nhân tạo | tạo vật hữu cơ |
| sinh vật | loài vật | động vật | sinh linh |
| sinh thể | sinh sản | sinh sống | sinh quyển |
| tạo hình | tạo hóa | tạo ra | tạo dựng |
| tạo thành | tạo nên | tạo lập | tạo tác |
| tạo vật sống | tạo vật tự nhiên | tạo vật nhân tạo | tạo vật hữu cơ |