Từ đồng nghĩa với "dạng hình"
| hình dạng | dạng thức | hình thức | kiểu |
| mẫu | hình ảnh | dáng vẻ | hình thù |
| dạng | hình dáng | hình thể | hình trạng |
| dạng thức ngữ pháp | hình thức tồn tại | dạng biểu hiện | hình thức biểu hiện |
| kiểu dáng | hình thức cấu trúc | dạng cấu trúc | hình thức thể hiện |