Từ đồng nghĩa với "dắt dẫn"
| dẫn dắt | hướng dẫn | dẫn đường | dẫn lối |
| dẫn đi | dẫn khách | dẫn người | dẫn đến |
| dẫn ra | dẫn vào | dẫn theo | dẫn dắt người |
| dẫn dắt khách | dẫn dắt học sinh | dẫn dắt trẻ em | hướng dẫn viên |
| hướng dẫn học | hướng dẫn sử dụng | hướng dẫn du lịch | hướng dẫn thực hành |