Từ đồng nghĩa với "dời"
| di chuyển | chuyển chỗ | chuyển nhà | đổi chỗ |
| dời chỗ | xê dịch | chuyển đi | di dịch |
| thay đổi | cử động | chuyển dịch | động |
| động thái | làm chuyển động | làm cảm động | khuấy |
| đẩy | nhắc nhở | gợi mối thương cảm | làm mũi lòng |
| làm xúc động |
| di chuyển | chuyển chỗ | chuyển nhà | đổi chỗ |
| dời chỗ | xê dịch | chuyển đi | di dịch |
| thay đổi | cử động | chuyển dịch | động |
| động thái | làm chuyển động | làm cảm động | khuấy |
| đẩy | nhắc nhở | gợi mối thương cảm | làm mũi lòng |
| làm xúc động |