Từ đồng nghĩa với "dự tính"
| dự đoán | dự báo | dự kiến | dự toán |
| tính toán | ước lượng | kế hoạch | lập kế hoạch |
| dự trù | dự liệu | tính trước | phỏng đoán |
| định lượng | tính toán trước | dự trù kinh phí | dự kiến ngân sách |
| dự báo tài chính | dự kiến chi phí | dự kiến doanh thu | dự kiến lợi nhuận |