Từ đồng nghĩa với "diễn đàn"
| diễn đàn | forum | hội nghị | hội thảo |
| đại hội | hội nghị chuyên đề | hội đồng | hội chúng |
| chỗ hội họp | địa điểm họp | cuộc mit tinh | buổi thuyết trình |
| diễn thuyết | cuộc họp | diễn giả | tọa đàm |
| thảo luận | trình bày | phát biểu | gặp gỡ |
| diễn đàn | forum | hội nghị | hội thảo |
| đại hội | hội nghị chuyên đề | hội đồng | hội chúng |
| chỗ hội họp | địa điểm họp | cuộc mit tinh | buổi thuyết trình |
| diễn thuyết | cuộc họp | diễn giả | tọa đàm |
| thảo luận | trình bày | phát biểu | gặp gỡ |