Từ đồng nghĩa với "di chúc"
| lời di chúc | di chúc | hợp đồng | giao ước |
| di sản | tài sản thừa kế | bản di chúc | di nguyện |
| di thư | lời nhắn | tuyên bố | quyết định |
| hứa hẹn | cam kết | thỏa thuận | kế hoạch |
| dự định | chỉ dẫn | hướng dẫn | bản ghi nhớ |
| lời di chúc | di chúc | hợp đồng | giao ước |
| di sản | tài sản thừa kế | bản di chúc | di nguyện |
| di thư | lời nhắn | tuyên bố | quyết định |
| hứa hẹn | cam kết | thỏa thuận | kế hoạch |
| dự định | chỉ dẫn | hướng dẫn | bản ghi nhớ |