Từ đồng nghĩa với "gã"
| gã | thằng | thằng thừng | thằng cáp |
| một kẻ | anh chàng | anh bạn | cậu |
| quý ông | chàng trai | nam giới | anh trai |
| gã lái buôn | gã đàn ông | gã lạ | gã xô bồ |
| gã tầm thường | gã lêu lổng | gã bợm | gã say |
| gã lạ mặt |
| gã | thằng | thằng thừng | thằng cáp |
| một kẻ | anh chàng | anh bạn | cậu |
| quý ông | chàng trai | nam giới | anh trai |
| gã lái buôn | gã đàn ông | gã lạ | gã xô bồ |
| gã tầm thường | gã lêu lổng | gã bợm | gã say |
| gã lạ mặt |