Từ đồng nghĩa với "thằng"
| thằng | gã | anh chàng | chàng trai |
| cậu bé | thằng bé | thằng bạn | thằng lưu manh |
| cậu | người | nam giới | quý ông |
| chàng | anh trai | bạn thân | đồng nghiệp |
| anh bạn | cá nhân | thanh niên | trai trẻ |
| thằng | gã | anh chàng | chàng trai |
| cậu bé | thằng bé | thằng bạn | thằng lưu manh |
| cậu | người | nam giới | quý ông |
| chàng | anh trai | bạn thân | đồng nghiệp |
| anh bạn | cá nhân | thanh niên | trai trẻ |