Từ đồng nghĩa với "gông"
| gông | cái gông | cái cồng | cồng |
| cồng chiêng | chiêng | chuông | chuông đĩa |
| cái chiêng | gông cùm | cùm | xích |
| xích cổ | gông xích | gông cùm | gông sắt |
| gông gỗ | gông đeo | gông nặng | gông tù |
| gông | cái gông | cái cồng | cồng |
| cồng chiêng | chiêng | chuông | chuông đĩa |
| cái chiêng | gông cùm | cùm | xích |
| xích cổ | gông xích | gông cùm | gông sắt |
| gông gỗ | gông đeo | gông nặng | gông tù |