Từ đồng nghĩa với "gạc"
| sừng | gạc hươu | gạc nai | chạc |
| cành | nhánh | cành cây | sừng giả |
| gạc phân nhánh | gạc cây | gạc động vật | gạc tự nhiên |
| gạc rừng | gạc lớn | gạc nhỏ | gạc non |
| gạc già | gạc khô | gạc tươi | gạc mùa |
| sừng | gạc hươu | gạc nai | chạc |
| cành | nhánh | cành cây | sừng giả |
| gạc phân nhánh | gạc cây | gạc động vật | gạc tự nhiên |
| gạc rừng | gạc lớn | gạc nhỏ | gạc non |
| gạc già | gạc khô | gạc tươi | gạc mùa |