Từ đồng nghĩa với "nhánh"
| chi | cành cây | cành | chi nhánh |
| chi lưu | nhánh sông | sông nhánh | phân cành |
| đâm nhánh | cánh tay | chi cục | chi điếm |
| bộ phận | hệ | phái | cánh |
| lĩnh vực | công ty con | phân nhánh | nhánh cây |
| chi | cành cây | cành | chi nhánh |
| chi lưu | nhánh sông | sông nhánh | phân cành |
| đâm nhánh | cánh tay | chi cục | chi điếm |
| bộ phận | hệ | phái | cánh |
| lĩnh vực | công ty con | phân nhánh | nhánh cây |