Từ đồng nghĩa với "gặm"
| gặm nhấm | cắn | nhai | nhá |
| cắn xé | nhằn | cào | ăn mòn |
| xói mòn | mài mòn | gặm | gặm cỏ |
| gặm xương | gặm nhấm | gặm nhấm tỉnh thần | gặm nhấm thức ăn |
| gặm nhấm vật cứng | gặm nhấm dần dần | gặm nhấm từng ít một | gặm nhấm huỷ hoại |
| gặm nhấm | cắn | nhai | nhá |
| cắn xé | nhằn | cào | ăn mòn |
| xói mòn | mài mòn | gặm | gặm cỏ |
| gặm xương | gặm nhấm | gặm nhấm tỉnh thần | gặm nhấm thức ăn |
| gặm nhấm vật cứng | gặm nhấm dần dần | gặm nhấm từng ít một | gặm nhấm huỷ hoại |