Từ đồng nghĩa với "gừ"
| gầm gừ | gằn gừ | gừ gừ | gầm |
| rên rỉ | rống | rền | rít |
| hét lên | ầm ầm | tiếng gầm gừ | tiếng gầm |
| tiếng làu bàu | lẩm bẩm | càu nhàu | tiếng càu nhàu |
| sấm sét | làu bàu | gào thét | gầm rú |
| gào |
| gầm gừ | gằn gừ | gừ gừ | gầm |
| rên rỉ | rống | rền | rít |
| hét lên | ầm ầm | tiếng gầm gừ | tiếng gầm |
| tiếng làu bàu | lẩm bẩm | càu nhàu | tiếng càu nhàu |
| sấm sét | làu bàu | gào thét | gầm rú |
| gào |