Từ đồng nghĩa với "giày tây"
| giày tây | giày da | giày công sở | giày lịch sự |
| giày formal | giày mũi nhọn | giày mũi tròn | giày bít mũi |
| giày kiểu Âu | giày đen | giày trắng | giày nam |
| giày nữ | giày đi làm | giày cưới | giày dạ hội |
| giày thể thao | giày cao bồi | guốc | da lộn |
| giày tây | giày da | giày công sở | giày lịch sự |
| giày formal | giày mũi nhọn | giày mũi tròn | giày bít mũi |
| giày kiểu Âu | giày đen | giày trắng | giày nam |
| giày nữ | giày đi làm | giày cưới | giày dạ hội |
| giày thể thao | giày cao bồi | guốc | da lộn |