Từ đồng nghĩa với "giáo phận"
| giáo xứ | giáo hội | giáo khu | giáo đoàn |
| giáo mục | giáo sĩ | giáo dân | giáo đường |
| giáo lý | giáo thuyết | giáo điều | giáo luật |
| giáo phái | giáo viên | giáo trình | giáo dục |
| giáo sư | giáo phận phụ | giáo phận chính | giáo phận địa phương |
| giáo xứ | giáo hội | giáo khu | giáo đoàn |
| giáo mục | giáo sĩ | giáo dân | giáo đường |
| giáo lý | giáo thuyết | giáo điều | giáo luật |
| giáo phái | giáo viên | giáo trình | giáo dục |
| giáo sư | giáo phận phụ | giáo phận chính | giáo phận địa phương |