Từ đồng nghĩa với "giếng"
| giếng nước | giếng khoan | giếng đào | giếng sâu |
| giếng trời | hố nước | hố giếng | bể nước |
| mạch nước | nguồn nước | suối | kho nước |
| hồ nước | bình nước | bể chứa | giếng ngầm |
| giếng cạn | giếng khơi | giếng tự nhiên | giếng nhân tạo |
| giếng nước | giếng khoan | giếng đào | giếng sâu |
| giếng trời | hố nước | hố giếng | bể nước |
| mạch nước | nguồn nước | suối | kho nước |
| hồ nước | bình nước | bể chứa | giếng ngầm |
| giếng cạn | giếng khơi | giếng tự nhiên | giếng nhân tạo |