Từ đồng nghĩa với "húc"
| đâm | đâm thủng | húc mạnh | va chạm |
| tông | đụng | chạm | xô |
| đẩy | thúc | dồn | húc vào |
| đâm vào | đâm sầm | húc đầu | húc bạo |
| húc tới | húc nhau | húc mạnh mẽ | húc thẳng |
| đâm | đâm thủng | húc mạnh | va chạm |
| tông | đụng | chạm | xô |
| đẩy | thúc | dồn | húc vào |
| đâm vào | đâm sầm | húc đầu | húc bạo |
| húc tới | húc nhau | húc mạnh mẽ | húc thẳng |