Từ đồng nghĩa với "hơi hướng"
| dấu ấn | hơi thở | mùi vị | vẻ đẹp |
| hơi phảng phất | hơi mờ | hơi lẫn | hơi bóng |
| hơi sắc | hơi ngửi | hơi ấm | hơi lạnh |
| hơi tàn | hơi lặng | hơi mờ nhạt | hơi lơ lửng |
| hơi thoảng | hơi mơ hồ | hơi mát | hơi xao xuyến |
| dấu ấn | hơi thở | mùi vị | vẻ đẹp |
| hơi phảng phất | hơi mờ | hơi lẫn | hơi bóng |
| hơi sắc | hơi ngửi | hơi ấm | hơi lạnh |
| hơi tàn | hơi lặng | hơi mờ nhạt | hơi lơ lửng |
| hơi thoảng | hơi mơ hồ | hơi mát | hơi xao xuyến |