Từ đồng nghĩa với "hướng đạo"
| dẫn đường | hướng dẫn | chỉ đường | đi trước |
| đi đầu | lãnh đạo | hướng dẫn viên | định hướng |
| dẫn dắt | hướng tới | đi theo | điều khiển |
| hướng dẫn chỉ bảo | đưa đường | điều phối | hướng dẫn lộ trình |
| hướng dẫn thực hiện | hướng dẫn cách làm | hướng dẫn sử dụng | hướng dẫn học tập |