Từ đồng nghĩa với "hưu trí"
| nghỉ hưu | hưu | về hưu | cho về hưu |
| giải nghệ | hồi hưu | thôi việc | nghỉ việc |
| nghỉ dưỡng | nghỉ ngơi | nghỉ phép | nghỉ làm |
| nghỉ chân | nghỉ mát | nghỉ lễ | nghỉ học |
| nghỉ dưỡng sức | nghỉ dài hạn | nghỉ tạm | nghỉ không lương |
| nghỉ hưu | hưu | về hưu | cho về hưu |
| giải nghệ | hồi hưu | thôi việc | nghỉ việc |
| nghỉ dưỡng | nghỉ ngơi | nghỉ phép | nghỉ làm |
| nghỉ chân | nghỉ mát | nghỉ lễ | nghỉ học |
| nghỉ dưỡng sức | nghỉ dài hạn | nghỉ tạm | nghỉ không lương |