Từ đồng nghĩa với "nghỉ ngơi"
| thư giãn | hồi phục | tái sinh | hồi sinh |
| ngồi | nằm | tăng cường | làm mới |
| tươi mới | tràn đầy năng lượng | tiếp thêm sinh lực | đổi mới |
| tươi mát | nghỉ ngơi | nghỉ dưỡng | nghỉ chân |
| nghỉ ngơi thư giãn | nghỉ ngơi tinh thần | nghỉ ngơi thể chất | nghỉ ngơi tâm hồn |