Từ đồng nghĩa với "ngồi"
| ngồi xuống | ngồi | chỗ ngồi | ghế |
| tư thế | ngồi em bé | đậu | ngồi xổm |
| ngồi bệt | ngồi thiền | ngồi chồm hổm | ngồi ghế |
| ngồi dựa | ngồi nghỉ | ngồi lại | ngồi chơi |
| ngồi làm việc | họp | nhóm họp | đứng |
| ngồi xuống | ngồi | chỗ ngồi | ghế |
| tư thế | ngồi em bé | đậu | ngồi xổm |
| ngồi bệt | ngồi thiền | ngồi chồm hổm | ngồi ghế |
| ngồi dựa | ngồi nghỉ | ngồi lại | ngồi chơi |
| ngồi làm việc | họp | nhóm họp | đứng |