Từ đồng nghĩa với "hạo nhiên"
| ngay thẳng | khẳng khái | chí khí | trong sáng |
| thẳng thắn | chân thật | trung thực | minh bạch |
| cương trực | kiên định | quyết đoán | dứt khoát |
| tự tin | tự trọng | không ngại | không do dự |
| mạnh mẽ | tự lập | độc lập | không bị ảnh hưởng |
| ngay thẳng | khẳng khái | chí khí | trong sáng |
| thẳng thắn | chân thật | trung thực | minh bạch |
| cương trực | kiên định | quyết đoán | dứt khoát |
| tự tin | tự trọng | không ngại | không do dự |
| mạnh mẽ | tự lập | độc lập | không bị ảnh hưởng |