Từ đồng nghĩa với "hữu dụng"
| hữu ích | tiện dụng | thuận tiện | thuận lợi |
| thực dụng | có ích | bổ ích | có lợi |
| hiệu quả | hiệu dụng | dùng được | làm ăn được |
| tốt | ích dụng | thiết thực | có giá trị |
| có tác dụng | có hiệu quả | có lợi ích | có tính ứng dụng |
| có tính thực tiễn |
| hữu ích | tiện dụng | thuận tiện | thuận lợi |
| thực dụng | có ích | bổ ích | có lợi |
| hiệu quả | hiệu dụng | dùng được | làm ăn được |
| tốt | ích dụng | thiết thực | có giá trị |
| có tác dụng | có hiệu quả | có lợi ích | có tính ứng dụng |
| có tính thực tiễn |