Từ đồng nghĩa với "hay hớm"
| hay hớm | không hay | tệ hại | kém cỏi |
| dở tệ | tầm thường | nhạt nhẽo | vô vị |
| thảm hại | khôi hài | mỉa mai | châm biếm |
| chẳng ra gì | không đáng | vô nghĩa | không thú vị |
| nhàm chán | buồn tẻ | khó chịu | khó coi |
| hay hớm | không hay | tệ hại | kém cỏi |
| dở tệ | tầm thường | nhạt nhẽo | vô vị |
| thảm hại | khôi hài | mỉa mai | châm biếm |
| chẳng ra gì | không đáng | vô nghĩa | không thú vị |
| nhàm chán | buồn tẻ | khó chịu | khó coi |