Từ đồng nghĩa với "hiến dâng"
| cống hiến | dâng hiến | tặng hiến | đóng góp |
| hiến tặng | cống phẩm | dâng | trao tặng |
| hiến kế | góp ý | đề xuất | cung cấp |
| phục vụ | đem lại | chia sẻ | truyền đạt |
| bày tỏ | góp phần | đầu tư | hy sinh |
| cống hiến | dâng hiến | tặng hiến | đóng góp |
| hiến tặng | cống phẩm | dâng | trao tặng |
| hiến kế | góp ý | đề xuất | cung cấp |
| phục vụ | đem lại | chia sẻ | truyền đạt |
| bày tỏ | góp phần | đầu tư | hy sinh |