Từ đồng nghĩa với "cống hiến"
| sự hiến dâng | hiến dâng | sự cống hiến | sự tận tâm |
| tận tâm | sự tận tụy | tận tụy | cam kết |
| trung thành | hết lòng | sự hy sinh | hy sinh |
| đóng góp | cống hiến hết mình | sự phục vụ | sự dâng hiến |
| cống hiến trọn vẹn | sự nỗ lực | cống hiến tâm huyết | sự gắn bó |
| sự đồng hành |