Từ đồng nghĩa với "hoàng thái hậu"
| thái hậu | hoàng hậu | mẫu hậu | vương hậu |
| nữ hoàng | bà hoàng | mẹ vua | mẹ chúa |
| mẹ đế | mẹ vua chúa | mẹ hoàng | mẹ vương |
| mẹ đế vương | mẹ quyền | mẹ quyền lực | bà mẹ |
| bà chúa | bà vương | bà đế | bà hoàng hậu |
| thái hậu | hoàng hậu | mẫu hậu | vương hậu |
| nữ hoàng | bà hoàng | mẹ vua | mẹ chúa |
| mẹ đế | mẹ vua chúa | mẹ hoàng | mẹ vương |
| mẹ đế vương | mẹ quyền | mẹ quyền lực | bà mẹ |
| bà chúa | bà vương | bà đế | bà hoàng hậu |