Từ đồng nghĩa với "kháng cáo"
| kháng án | phúc thẩm | khiếu nại | quyền chống án |
| sự chống án | kháng cáo | đơn kháng cáo | đơn phúc thẩm |
| kiện tụng | lời thỉnh cầu | cầu xin | lời kêu gọi |
| thỉnh cầu | đơn khiếu nại | đơn kiện | kháng nghị |
| kháng cáo hành chính | kháng cáo dân sự | kháng cáo hình sự | đơn yêu cầu |