Từ đồng nghĩa với "khổ tâm"
| đau khổ | đau khổ về tinh thần | đau lòng | khổ sở |
| khổ tâm vì con cái | buồn phiền | tổn thương | đau đớn |
| khổ cực | khổ tâm | khổ sở về tình cảm | khổ tâm vì gia đình |
| khó chịu | bất an | lo lắng | u sầu |
| thất vọng | đau thương | đau xót | khổ nạn |
| đau khổ | đau khổ về tinh thần | đau lòng | khổ sở |
| khổ tâm vì con cái | buồn phiền | tổn thương | đau đớn |
| khổ cực | khổ tâm | khổ sở về tình cảm | khổ tâm vì gia đình |
| khó chịu | bất an | lo lắng | u sầu |
| thất vọng | đau thương | đau xót | khổ nạn |