Từ đồng nghĩa với "khủng hoảng"
- cơn khủng hoảng
- sự khủng hoảng
- cuộc khủng hoảng
- thảm họa
- thảm kịch
- bế tắc
- biến động
- tiến thoái lưỡng nan
- thời điểm khó khăn
- áp lực
- rắc rối
- khó khăn
- khủng hoảng kinh tế
- khủng hoảng xã hội
- khủng hoảng chính trị
- khủng hoảng tài chính
- khủng hoảng tâm lý
- khủng hoảng nguồn lực
- khủng hoảng niềm tin
- khủng hoảng nhân đạo
- khủng hoảng môi trường