Từ đồng nghĩa với "khoanh vùng"
| phân vùng | chia nhỏ | giới hạn | đánh dấu |
| quy hoạch | vùng | tiểu vùng | khoanh tròn |
| phân định | dải | quận | vùng địa lý |
| sự quy vùng | định cấu hình | sự chia thành đới | viền |
| khoanh lại | khoanh vùng địa lý | khoanh vùng chức năng | khoanh vùng tài nguyên |
| khoanh vùng dự án |