Từ đồng nghĩa với "viền"
| mép | gờ | ria | bờ |
| rìa | vành | nẹp | cạnh |
| vòng | cái vòng | lề đường | chu vi |
| ngoại vi | viền bọc | viền ngoài | viền trong |
| viền trang trí | viền chỉ | viền hoa | viền đăngten |
| viền kim loại |
| mép | gờ | ria | bờ |
| rìa | vành | nẹp | cạnh |
| vòng | cái vòng | lề đường | chu vi |
| ngoại vi | viền bọc | viền ngoài | viền trong |
| viền trang trí | viền chỉ | viền hoa | viền đăngten |
| viền kim loại |