Từ đồng nghĩa với "làm dáng"
| làm đỏm | làm điệu | làm màu | làm điệu bộ |
| tính hay | tính cách điệu | tính cách | làm duyên |
| làm điệu đà | làm kiêu | làm chảnh | làm mẽ |
| làm dáng điệu | làm điệu nghệ | làm phô | làm bóng |
| làm lố | làm điệu bộ | làm xinh | làm đẹp |
| làm đỏm | làm điệu | làm màu | làm điệu bộ |
| tính hay | tính cách điệu | tính cách | làm duyên |
| làm điệu đà | làm kiêu | làm chảnh | làm mẽ |
| làm dáng điệu | làm điệu nghệ | làm phô | làm bóng |
| làm lố | làm điệu bộ | làm xinh | làm đẹp |