Từ đồng nghĩa với "làm duyên"
| vẻ ta đây | dáng | điệu | dáng điệu |
| dáng dấp | điệu bộ màu mè | thái độ | vẻ |
| hào quang | làn điệu | sóng lượn | điệu ca |
| điệu nhạc | cử chỉ | lời nói tế nhị | kín đáo |
| mim cười | tạo dáng | trang điểm | làm điệu |
| vẻ ta đây | dáng | điệu | dáng điệu |
| dáng dấp | điệu bộ màu mè | thái độ | vẻ |
| hào quang | làn điệu | sóng lượn | điệu ca |
| điệu nhạc | cử chỉ | lời nói tế nhị | kín đáo |
| mim cười | tạo dáng | trang điểm | làm điệu |