Từ đồng nghĩa với "làm ngơ"
| bỏ qua | không chú ý | làm ngơ | bị bỏ qua |
| coi thường | làm lơ | làm ngơ đi | không quan tâm |
| làm thinh | làm ngơ trước | không để ý | làm ngơ với |
| bỏ mặc | không nhìn | làm ngơ về | làm ngơ trước mắt |
| không phản ứng | không can thiệp | không thèm để ý | làm ngơ cho qua |