Từ đồng nghĩa với "bỏ qua"
| lờ đi | bỏ sót | bỏ mặc | làm ngơ |
| không chú ý | bỏ qua | bỏ qua dịp may | bỏ qua cơ hội |
| bỏ qua vấn đề | thứ lỗi | tha thứ | bỏ qua lỗi lầm |
| bỏ qua sai sót | bỏ quên | không để ý | không quan tâm |
| bỏ rơi | bỏ lại | bỏ dở | bỏ trốn |
| lờ đi | bỏ sót | bỏ mặc | làm ngơ |
| không chú ý | bỏ qua | bỏ qua dịp may | bỏ qua cơ hội |
| bỏ qua vấn đề | thứ lỗi | tha thứ | bỏ qua lỗi lầm |
| bỏ qua sai sót | bỏ quên | không để ý | không quan tâm |
| bỏ rơi | bỏ lại | bỏ dở | bỏ trốn |