Từ đồng nghĩa với "làm phúc"
| làm phúc | ban phước | ban phúc lành | giáng phúc |
| làm cho hạnh phúc | làm cho may mắn | hiến dâng | dâng hiến |
| thánh thiện | thánh hiến | thánh hóa | phong chân phước |
| phong thánh | cứu giúp | giúp đỡ | từ thiện |
| chia sẻ | cứu trợ | bác ái | nhân ái |
| làm điều tốt |