Từ đồng nghĩa với "lèm nhèm"
| lèm nhèm | kém | tồi | không rõ ràng |
| mờ mịt | lộn xộn | không sạch sẽ | bừa bộn |
| lộn xộn | không minh bạch | không chính xác | không rõ |
| mập mờ | không nghiêm túc | gièm pha | phỉ báng |
| làm mất uy tín | làm ăn lèm nhèm | tẩy xoá | làm mờ vết |
| lèm nhèm | kém | tồi | không rõ ràng |
| mờ mịt | lộn xộn | không sạch sẽ | bừa bộn |
| lộn xộn | không minh bạch | không chính xác | không rõ |
| mập mờ | không nghiêm túc | gièm pha | phỉ báng |
| làm mất uy tín | làm ăn lèm nhèm | tẩy xoá | làm mờ vết |