Từ đồng nghĩa với "lít"
| lít | decimet khối | ml | mili lít |
| đơn vị đo thể tích | chai | bình | cốc |
| ly | hộp | thùng | bể |
| khối lượng | dung tích | nước | rượu |
| sữa | dầu | thực phẩm | chất lỏng |
| lít | decimet khối | ml | mili lít |
| đơn vị đo thể tích | chai | bình | cốc |
| ly | hộp | thùng | bể |
| khối lượng | dung tích | nước | rượu |
| sữa | dầu | thực phẩm | chất lỏng |