Từ đồng nghĩa với "lúm đồng tiền"
| lúm đồng tiền | lúm | đồng tiền | má lúm |
| cười lúm đồng tiền | nụ cười | khoé môi | vết lõm |
| vết hằn | dấu ấn | nét duyên | nét mặt |
| đường nét | cái duyên | cái đẹp | cái duyên dáng |
| cái tươi tắn | cái đáng yêu | cái quyến rũ | cái hấp dẫn |
| lúm đồng tiền | lúm | đồng tiền | má lúm |
| cười lúm đồng tiền | nụ cười | khoé môi | vết lõm |
| vết hằn | dấu ấn | nét duyên | nét mặt |
| đường nét | cái duyên | cái đẹp | cái duyên dáng |
| cái tươi tắn | cái đáng yêu | cái quyến rũ | cái hấp dẫn |