Từ đồng nghĩa với "lúm"
| má lúm đồng tiền | lõm | vết lõm | gò má |
| hố má | lõm má | lõm vào | cười lúm |
| lúm đồng tiền | lúm má | hố | lõm sâu |
| lõm nhẹ | lõm hình tròn | lúm cằm | lúm mặt |
| lúm má trái | lúm má phải | lúm ở má | lúm tự nhiên |
| má lúm đồng tiền | lõm | vết lõm | gò má |
| hố má | lõm má | lõm vào | cười lúm |
| lúm đồng tiền | lúm má | hố | lõm sâu |
| lõm nhẹ | lõm hình tròn | lúm cằm | lúm mặt |
| lúm má trái | lúm má phải | lúm ở má | lúm tự nhiên |