Từ đồng nghĩa với "lúng túng"
| bối rối | khó xử | ngại ngùng | xấu hổ |
| gượng gạo | khó khăn | căng thẳng | vụng về |
| hậu đậu | ngượng ngịu | rắc rối | quều quào |
| cồng kềnh | oái oăm | oái ăm | thất cách |
| khó chịu | nghiệp dư | rầy rà | lúng ta lúng táng |
| bối rối | khó xử | ngại ngùng | xấu hổ |
| gượng gạo | khó khăn | căng thẳng | vụng về |
| hậu đậu | ngượng ngịu | rắc rối | quều quào |
| cồng kềnh | oái oăm | oái ăm | thất cách |
| khó chịu | nghiệp dư | rầy rà | lúng ta lúng táng |