Từ đồng nghĩa với "lăng xăng"
| tán tỉnh | theo đuổi | ba hoa | thói trăng hoa |
| lăng xăng | nói nhiều | lắm mồm | nói phét |
| nói khoác | chém gió | tán gẫu | lăng xăng |
| đi lại | đi tới đi lui | không yên | không ngừng |
| làm phiền | quấy rầy | làm rối | làm loạn |
| tán tỉnh | theo đuổi | ba hoa | thói trăng hoa |
| lăng xăng | nói nhiều | lắm mồm | nói phét |
| nói khoác | chém gió | tán gẫu | lăng xăng |
| đi lại | đi tới đi lui | không yên | không ngừng |
| làm phiền | quấy rầy | làm rối | làm loạn |