Từ đồng nghĩa với "lưỡng cực"
| hai cực | song cực | phân cực | đa cực |
| hai mặt | đối lập | trái ngược | mâu thuẫn |
| bất đồng | khác biệt | đối chọi | xung đột |
| lưỡng lự | cân nhắc | suy tính | chần chừ |
| do dự | không quyết | lưỡng lự không biết | hai chiều |
| hai cực | song cực | phân cực | đa cực |
| hai mặt | đối lập | trái ngược | mâu thuẫn |
| bất đồng | khác biệt | đối chọi | xung đột |
| lưỡng lự | cân nhắc | suy tính | chần chừ |
| do dự | không quyết | lưỡng lự không biết | hai chiều |