Từ đồng nghĩa với "khác biệt"
| đặc biệt | phân biệt | đặc trưng | đặc tính |
| đặc điểm | nhận dạng | có thể phân biệt | để phân biệt |
| rời rạc | khác nhau | khác lạ | khác hẳn |
| khác hẳn nhau | không giống | không tương đồng | không giống nhau |
| tách biệt | riêng biệt | khác biệt hóa | khác biệt rõ rệt |